1) Which of the following sentences contains an absolute participial construction? a) a) Walking in the park, I met an old friend. b) b) Walking in the park, I met my friend who was running. c) c) I met an old friend who was walking in the park. 2) Какую роль выполняет причастие в предложении: "Hearing the noise, she woke up quickly"? a) a) Оно выражает завершенное действие. b) b) Оно показывает действие, происходящее одновременно с основным действием. c) c) Оно показывает причинно-следственную связь. 3) Which of the following is an example of a sentence with an absolute participial construction? a) a) Sitting by the window, I enjoyed the view. b) b) I enjoyed the view while sitting by the window. c) c) I enjoyed the view as I was sitting by the window. 4) В предложении "Laughing, they ran down the street", что выражает причастный оборот? a) a) Действие, которое произошло до основного. b) b) Действие, которое произошло после основного. c) c) Действие, происходящее одновременно с основным. 5) Which of the following sentences contains an absolute participial construction? a) a) Standing on the balcony, I saw the sunset. b) b) I saw the sunset while standing on the balcony. c) c) I saw the sunset, which was beautiful. 6) В предложении "Running quickly, he caught the bus", какая часть является причастным оборотом? a) b) He caught the bus b) b) Running quickly c) c) Quickly 7) Что выражает самостоятельный причастный оборот "Being tired, she went to bed early"? a) a) An action happening at the same time as the main action. b) b) An action that happened before the main action c) c) A reason for the action. 8) Which of the following sentences does NOT contain an absolute participial construction? a) a) Smiling, he waved at me. b) b) Smiling, he waved at me, and I waved back. c) c) He smiled and waved at me. 9) Выберите самостоятельный причастный оборот в предложении: "Seeing the dog, she ran to it." a) a) Seeing the dog b) b) She ran to it c) c) The dog 10) Что выражает причастный оборот: "Being late, she missed the train"? a) a) Действие, которое произошло одновременно с основным. b) b) Причину основного действия. c) c) Результат основного действия. 11) __ (Sit) by the fire, they enjoyed the warmth. a) a) Sitting b) b) Sat c) c) Sit 12) __ (Read) the book, I noticed a mistake on the page. a) b) Read b) b) Reading c) c) Reads 13) __ (Finish) the work, he went home. a) a) Finishing b) b) Finish c) b) Finished 14) __ (Walk) in the rain, she caught a cold. a) a) Walking b) b) Walked c) c) Walk 15) __ (Tell) the news, they immediately started planning. a) a) Told b) b) Telling c) c) Tell
0%
APS
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Saattoktarov72
5-9 сынып
ESL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?