代わり, 時代, ガス代, 使う, 大使館, 使用中, 作る, 作文, 作家, 変化する, 文化, 化学, 映画化, 信じる, 信号, 自信, 通信, 進歩, 進む, 先進国, メールを送る, 送金, 放送, 送信, 返す, 返事, くり返す, 返信, 洗う, 洗たく, 注意する, 注文する, 注射する.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?