igal aastal - каждый год, küpsetama - печь, meisterdama - мастерить, müüma - продавать, laat - ярмарка, küpsis - печенье, enne - до, andma - давать, kurb - грустный, head asjad/häid asju - хорошие вещи, maitsema - быть вкусным,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?