his name, help him , paint a picture , practise more, look tired, on your head, have noodles for dinner, there was/were, become became , say said, find found , win won, take took , come came, buy bought, do did , ride rode , get got , have had, go went, want wanted , read read, send sent , draw drew.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?