в разные страны - do różnych krajów , никаких - - żadnych –, стоять - - stać –, в город - - do miasta –, чётные - - parzyste –, в Вену - do Wiednia , в Прагу - do Pragi , если получится поехать - jeśli uda się pojechać , испеку хлеб - upiekę chleb , испёк хлеб - upiekłem chleb , угощу - poczęstuję , я укладывал слоями - układałem warstwami , овощи - warzywa , а потом наоборот - a później odwrotnie , поворотник - kierunkowskaz , я возвращаюсь в Италию - wracam do Włoch , по этому итальянскому городу - po tym włoskim mieście , мне не понравилось - nie podobało mi się , интересное - interesujące/ciekawe , статьи - artykuły , предложения - zdania , сочинение - wypracowanie , рассказ - opowiadanie , историю Польши - historię Polski ,
0%
mix
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Learnpolishwith
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?