Dzień dobry - good morning, Dzień dobry (popołudniu) - Good afternoon, do widzenia - goodbye, miłego dnia - Have a Good day, Miłego wieczoru - Have a Good evening, Proszę (podając cos) - here you are, ile kosztuje ta koszula? - how much is this shirt?, thank you - dziękuję, to strata pieniędzy - It’s a waste of money, to strata czasu - It’s a waste of time,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?