Делать домашнее задание - Do hometask , Работать, выполнять работу - Do work/do job, Заниматься бизнесом - Do business, Мыть посуду - Do the dishes, Ходить за покупками - Do the shopping, Заниматься спортом - Do sport, Ничего не делать - Do nothing, Готовить завтрак - Make breakfast, Заправлять постель - Make the bed, Сделать чашечку кофе - Make a cup of coffee, Сделать ошибку - Make a mistake, Заводить друзей - Make friends, Выбрать - Make a choice , Принять решение - Make a decision , Шуметь - Make noise,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?