Now - 现在 (xiànzài) , With - 跟 (gēn) , Together - 一起 (yìqǐ) , Walk, go - 走 (zǒu) , Often - 常(常) (cháng) , Sometimes - 有时候 (yǒu shíhòu) , Go online - 上网 (shàngwǎng) , Always - 总(是) (zǒng shì) , Quiet - 安静 (ānjìng) , Evening, night - 晚上 (wǎnshang) , Review - 复习 (fùxí) , Or (used in statements) - 或者 (huòzhě) , Practice - 练习 (liànxí) , Chat - 聊天儿 (liáotiānr) , Send - 发 (fā) , Email - 邮件 (yóujiàn) , Movie - 电影 (diànyǐng) , Rest - 休息 (xiūxi) , Park - 公园 (gōngyuán) , Supermarket - 超市 (chāoshì) , Thing, stuff - 东西 (dōngxi) , Play - 玩儿 (wánr) , Dormitory - 宿舍 (sùshè) , New words - 生词 (shēngcí) , Text (in a textbook) - 课文 (kèwén) , WeChat - 微信 (wēixìn) ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?