a pen -  قلم, I stand -  أقف, classroom -  صف, my classroom -  صفي, bag -  حقيبة, a friend - صديق, in - في, I - أنا, chair - كرسي, table - طاولة, notebook - دفتر, school - مدرسة, student - تلميذI,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?