教室 n. - jiàoshì classroom, 机场 n. - jīchǎng airport, 路 n. - lù road, path, way, 离 v. - lí to be away from, 公司 n. - gōngsī company, firm, 远 adj. - yuǎn far, distant, 公共汽车 - gōnggòng qìchē bus, 小时 n. - xiǎoshí hour, 慢 adj. - màn slow, 快 adj. - kuài quick, fast, *过 v. - guò to pass (time), to spend (time), 走 v. - zǒu to walk, 到 v. - dào to arrive, to reach,
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Charlie0086
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?