教室 n. - jiàoshì classroom, 机场 n. - jīchǎng airport, 路 n. - lù road, path, way, 离 v. - lí to be away from, 公司 n. - gōngsī company, firm, 远 adj. - yuǎn far, distant, 公共汽车 - gōnggòng qìchē bus, 小时 n. - xiǎoshí hour, 慢 adj. - màn slow, 快 adj. - kuài quick, fast, *过 v. - guò to pass (time), to spend (time), 走 v. - zǒu to walk, 到 v. - dào to arrive, to reach,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?