plant / растение, to break / ломать, scissors / ножницы, a glue / клей, a dictionary / словарь, a bin / мусорная корзина, to understand / понимать, to remember / помнить, thin / тонкий, to repair / ремонтировать, чинить, to find out / выяснить, circle / круг, should / должен, to forget / забывать, a competition / соревнование, What kind of competition is it? / Что это за соревнование?, What does it mean? / Что это означает?, Draw a circle round the date / обведи дату в кружочек.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?