tell - говорить, hurry - в спешке / торопиться, sentence - предложение, Complete - Заполни / полный / полностью, wood - древесина / деревянный / лес, forest - лес, fridge - холодильник, bird - птичка, bear - медведь, mice - мыши, quiz - опрос, find - находка / находить, find out - выяснить,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?