делать покупки/ ходить за покупками   - do shopping/ go shopping  , стирать - do the laundry  , готовить завтрак / готовить ______на завтрак - make breakfast/ make _____for breakfast, заваривать чай - make tea  , стараться изо всех сил   - do your best  , совершить ошибку - make a mistake  , причесаться, уложить волосы  - do my hair  , застелить кровать   - make my bed  , делать домашнюю работу - do homework  , достичь прогресса - make progress  ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?