have a criminal record - иметь судимость, punish severely - строго наказывать, lock up in the cell - запирать в клетке, serve a sentence - отбывать наказание, release from prison - освободить из тюрьмы, ask nothing in return - не требовать ничего взамен, be met with suspicion - быть встреченным с подозрением, offer a reward - предложить вознаграждение, do a good deed - делать доброе дело, give sb a sense of purpose - придавть смысл жизни, make a difference - иметь значение, влиять, изменить ситуацию, take the time to do sth - выделить время для того чтобы сделать что-то, take advantage of sb - воспользоваться кем-то в своих целях, offer sb a helping hand - предложить руку помощи, cheesy - попсовый, низкого качества, безвкусное, вульгарное,
0%
F4
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lingvoaddict
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?