like cats, watch TV, play tennis, go to school, eat fast food, drink tea, drink coffee, drink juice, drink water, get up, wake up, read, listen to music, live in Moscow, do homework, have breakfast, have lunch, have dinner, go to bed, relax on the sofa, meet friends, go to the beach, painting class.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?