пачка макарон - a packet of spaghetti, бутылка минеральной воды - a bottle of mineral water, стакан молока - a glass of milk, кружка горячего чая - a mug of hot tea, чашка кофе - a cup of coffee, кусок сыра - a piece of cheese, ломтик ветчины - a slice of ham, килограмм масла - a kilo of butter, банка варенья - a jar of jam, коробка яблочного сока - a carton of apple juice, пачка печенья - a packet of biscuits, плитка шоколада - a bar of chocolate, кусок мыла - a bar of soap, буханка хлеба - a loaf of bread, кусочек шоколада - a piece of chocolate, кусочек сахара - a lump of sugar, тюбик зубной пасты - a tube of toothpaste, банка рыбы - a tin of fish, банка колы - a can of cola, кувшин молока - a jug of milk, миска каши - a bowl of porridge, стаканчик йогурта - a pot of yoghurt, предмет мебели - a piece of furniture,
0%
Quantifiers
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lutkov95
4 класс
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?