в суровых условиях - in harsh, совершенно новый - brand new, с нуля - from scratch, из ряда вон выходящий - out of the ordinary, крепость - a keep, ров - moat, подъемный мост - drawbridge, просторный - spacious, сквозняки - draughts, счета за топливо - fuel bills, привлекать меня - appeal to me, стало не хватать места - became short of space, ель - spruce tree,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?