be likely to - סביר להניח, clothing - ביגוד, criticize - למתוח ביקורת/לבקר, designer - מעצב, dissapointment - אכזבה, drop - ירידה, image - תמונה, impress - להרשים, just about - כמעט, look forward to - לצפות ל,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?