parents - родители , grandparents - бабушка и дедушка , a married couple - пара(женатая), niece - племянница , nephew - племянник , father -in - law тесть/свекр , mother in law свекровь / теща , stepmother - мачеха, stepfather - отчим , purse - кошелек \ маленька сумочка, a nurse - медсестра , an architect - архитектор , an engineer  - инженер  , a pilot - пилот , a flight attendant  - стюардесса , a waiter and waitress , I'm retired - я на пенсии , I'm unemployed  - я безработный , lawyer - адвокат, a factory worker - работник завода , island  - остров , peninsula  - полуостров , to have in common  - иметь что-то общее , potatoes , beans  - бобы , herbal tea   - травяной чай , unusual  - необычный , border  - граница , coast - побережье , north  - север , south  - юг , west  - запад , east .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?