sound - звук, It sounds so cool. - Це звучить так круто!, The perfect date. - Ідеальне побачення, Tonight - сьогодні ввечері, Chinese meal - Китайська їжа, (some + where)= somewhere - кудись, It's really lovely here😍 - Тут дійсно мило!, Don't mention it. - Не згадуй про це., slowly - повільно, It looks cool! - Це виглядає круто!, Can we have the bill, please? - Чи можемо ми отримати рахунок, будь ласка?, A ring - Кільце, ring the bell - подзвонити в дзвінок, Do you take credit cards? - Ви приймаєте кредитні картки?, I only take cash - Я беру тільки готівку, A long way home - Довгий шлях додому,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?