sound - звук, It sounds so cool. - Це звучить так круто!, The perfect date. - Ідеальне побачення, Tonight - сьогодні ввечері, Chinese meal - Китайська їжа, (some + where)= somewhere - кудись, It's really lovely here😍 - Тут дійсно мило!, Don't mention it. - Не згадуй про це., slowly - повільно, It looks cool! - Це виглядає круто!, Can we have the bill, please? - Чи можемо ми отримати рахунок, будь ласка?, A ring - Кільце, ring the bell - подзвонити в дзвінок, Do you take credit cards? - Ви приймаєте кредитні картки?, I only take cash - Я беру тільки готівку, A long way home - Довгий шлях додому,
0%
A date
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Slk2128506
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?