a medical condition - захворювання/хвороба, to notice - помітити, pleasant - приємний, unpleasant - неприємний, to think - думати/вважати, to cut down - зменшувати, definitely - безумовно/точно, during - протягом, a kind - вид ( напр. тварин), to avoid - уникати, at least - принаймні/щонайменше,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?