waste - пустая трата, тратить впустую, мусор, look for - искать, amazing - удивительный, roast - запекать в духовке, chop - резать мелко, dice - резать кубиками, grate - тереть на тёрке, peel - очищать от кожуры, pour - лить, наливать, Put - класть, rinse - полоскать, промывать, squeeze - выжимать, stir - размешивать, oven - духовка, melt - таять, топить, lentil - чечевица, main course - главное/основное блюдо, bite - укус, укусить, dressing - заправка для салата, passion fruit - маракуйя,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?