wear - носить, parcel - посылка, better - лучше, special - особенный, whistle - свистеть, wait - ждать, thing - вещь, bring - приносить, postcard - открытка, prize - приз, fighter - борец, take care of - позаботиться о ..., repeat - повторять, tell - говорить, through - через, naughty - непослушн(ый/ая), break - сломать, rule - правило, live - жить, life - жизнь, maybe - может быть, porridge - каша, pot - кастрюля, return - возвращаться, outside - снаружи,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?