a timetable - un emploi du temps, start - commencer, finish - finir, at 8.00 - à 8 heures, from 8.00 to 9.00 - de 8h à 9h, a period - une heure de cours, a double period - deux heures de cours à la suite, registration - l'appel, take the register - faire l'appel, a break - une récréation, the lunch break - la pause du midi,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?