have - мати, wear - одягати, clothes - одяг, because - тому що, all the time - весь час, usually - зазвичай, shirt - сорочка, when - коли, coat - пальто, footwear - взуття, trainers - кросівки, boots - черевики, favorite - улюблений, gray - сірий, brown - коричневий, dress - плаття,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?