get up - вставать, wake up - просыпаться, get dressed - одеваться, make breakfast - готовить завтрак, have breakfast - завтракать, have lunch - обедать, have dinner - ужинать, go to school - идти в школу, go home - идти домой, have extra classes - иметь дополнительные занятия, do home work - делать домашнюю работу, play in the park - играть в ппрке, meet friends - встречаться с друзьями, read books - читать книги, help mum about the house - помогать маме по дому, listen to music - слушать музыку, surf the net - бродить в интернете, wash face - умываться , play computer games - играть в компьютерные игры, vacuum - пылесосить, cook food - готовить, have a bath - принимать ванну, do the washing up - мыть посуду, watch TV - смотреть ТВ, Tidy the room - наводить порядок в комнате, get redy for school - собираться в школа, have a shower - принимать душ, go to bed - ложиться спать, sleep - спать,
0%
Daily routine
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Elena11j
general english
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nổ bóng bay
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?