know  - знать, pupil, hope - надеяться, learn new words - учить новые слова, an only child - единственный ребенок, look at - смотреть на, fairy tales - сказки, space - космос, explorers - исследователи, decide to - решать сделать что-то, sell - продавать, a job - работа, enjoy - нравиться, age - возраст, country - страна.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?