Κάθομαι σωστά στην καρέκλα μου. - Sit down properly., Περιμένω τη σειρά μου. - Please, wait., Σηκώνω το χέρι μου. - Raise your hand., Μιλάω ευγενικά. - Be nice., Ανοιχτά τα μάτια. - Eyes open., Ανοιχτά τα αυτιά. - Ears open., Κρατάμε την τάξη μας καθαρή. - Don't litter., ΣΕΒΟΜΑΙ - RESPECT, ΑΓΑΠΩ - LOVE, ΒΟΗΘΑΩ - HELP,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?