Bedroom - спальня, Bathroom - ванна кімната, Kitchen - кухня, Living room - вітальня, Hall/Corridor - коридор, Garage - гараж, Balcony - балкон, Garden - сад, sofa - диван, armchair - крісло , TV - телевізор , computer - компʼютер , laptop - ноутбук, chair - стілець, fridge - холодильник , furniture - меблі, lamp - лампа, bed - ліжко , wardrobe - шафа , bookshelf - книжкова полиця, clock - годинник, picture - картина, poster - постер, desk - парта/письмовий стіл, window - вікно, door - двері, washing machine - пральна машина, shower - душ, mirror - дзеркало , cooker - плита, rug - килимок, carpet - килим, bath - ванна, table - стіл , coffee table - журнальний столик,
0%
My flat
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tutoriumhubschool
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?