буханка, батон хлеба - loaf of bread, пшеничный хлеб - wheat bread, ржаной хлеб - rye bread, кукурузный хлеб - corn bread, тортилья - tortillas, французский багет - french bread, булочка - roll, булочка для гамбургера - hamburger bun, мука - flour /flaʊər/, рогалики (чаще это круглая булка, в форме пончика) - bagels, тесто - dough /dəʊ/, пончик - doughnut /ˈdəʊ.nʌt/,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?