буханка, батон хлеба - loaf of bread, пшеничный хлеб - wheat bread, ржаной хлеб - rye bread, кукурузный хлеб - corn bread, тортилья - tortillas, французский багет - french bread, булочка - roll, булочка для гамбургера - hamburger bun, мука - flour /flaʊər/, рогалики (чаще это круглая булка, в форме пончика) - bagels, тесто - dough /dəʊ/, пончик - doughnut /ˈdəʊ.nʌt/,
0%
bread
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sefsefwe
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?