lose a habitat - потерять место обитания, ice caps melt - ледники тают, be under threat - быть под угрозой, cause damage - вызвать урон, exhaust fumes - выхлопные газы, put out fire - потушить огонь, the main cause - главная причина, agreement - соглашение, the amount of - количество, burn fossil fuels - сжигать ископаемое топливо, do the laundry - делать стирку, due to thick fog - из-за густого тумана, throw litter on the street - бросать мусор на улице, use disposable bags - использовать одноразовые пакеты, get rid of - избавиться , put off the meeting - отложить встречу, set off on a journey - отправиться в поездку, chimney - труба, hole in the ozon layer - дыра в озоновом слое, иметь негативное воздействие - have a negative impact,
0%
On Screen module 5 Environment
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alena96k
10 класс
ESL
collocations
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?