глобальное потепление - global warming, сжиагать ископаемое топливо - burn fossil fuel, ледники тают - ice caps are melting, климатические изменения - climate change, вырубать дождевые леса - cut down rainforests, возобновляемая энергия - renewable energy, уровень моря поднимается - sea level is rising, температура поверхности - surface temperature, выпускать парниковые газы - give off greenhouse gases, атомная электростанция - nuclear power station, увеличить количество СО2 - increase the amount of CO2, запас газа - gas supply , закончилась вода - run out of water, закрыть завод - close down a factory, положиться - rely on , придумать идею - come up with an idea, вымирать - die out,
0%
Solutions pre-intermediate 4E
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alena96k
10 класс
ESL
collocations
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?