complicated - сложный, Relationship- отношения, prison - тюрма, However - однако, instead of - вместо того, Escape - побег, Success- успех, To achieve a success- достигнуть успеха, Immediate success - немедленный успех, Successful- успешный, Self - portrait- автопортрет, Fine art - изобразительное искусство, to be different from each other, Science- наука, reply- ответить, realize - понять / осознать, confuse - перепутать, Unfortunately- к сожалению, Fortunately- к счастью, Scientist - ученый, Inventor - изобретатель, Completely- полностью, Electrical fault - электрическая ошибка, Incredible- невероятный, Memorable -незабываемый, Countdown- обратный отсчет, Lovely  миленький /красивый, To press the button - нажать на кнопку.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?