to find a solution - найти решение, to find out(about) - узнать (о), to find oneslf in difficult situation - оказаться в трудной ситуации, to discourage - отбить охоту, to encourage - поощрять, поддерживать, to solve the problem - решать проблему, to work out the problem - разобраться с проблемой, to judge other people - осуждать др.людей, to expect - ожидать, to convince - доказывать, to accept - принимать, to warn about the threat of.. - предупреждать об угрозе , to avoid - избежать, to offer help - предложить помощь, to suggest the idea - предложить идею,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?