быстрый - quick / fast, сделать легко - to do easily, внезапный - sudden, быстро - quickly / fast, внезапно - suddenly, осторожный - careful, тяжелый (вес) - heavy, осторожно, внимательно - carefully, медленно - slowly, тяжело - heavily, Будь осторожен! - Be careful!, тяжелый, тяжело (переносный смысл) - hard, быстрый, быстро - fast, рынний, рано - early, поздний, поздно - late, побеждать - to win, хорошо - well, злой - angry, опасный - dangerous, дождь очень сильно идёт - it's raining heavily, понятно объяснять или говорить - to explain / to speak clearly, в конце - at the end,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?