dry - сухий, fridge - холодильник, hungry - голодний, tired - стомлений, tidy - охайний, акуратний, untidy - неприбраний неохайний;, rubbish - сміття,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?