door / дверь, leaf- leaves / листок- листья ( на деревьях), trees / деревья, wall / стена, roof / крыша, chimney / дымоход, window / окно, basement / подвал, balcony / балкон, stairs / лестницы, mat / коврик у двери, grass / трава, rug / коврик ( в ванной), afternoon / день, wrong / неправильно !, here they are / вот же они!, brave / смелый, shall I ? / надо мне?, famous people / известные люди , come on / да ладно !, polite/ вежливый, impolite / невежливый, upside down / вверх ногами.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?