近视, jìn shì, 保持安静, bǎo chí ān jìng, 户外活动, hù wài huó dòng, 担心, dān xīn, 感到, gǎn dào, 痛苦, tòng kǔ, 伤害, shāng hài, 眼睛, yǎn jīng.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?