find - يجد, paint - يدهن, safe - آمن, fix - يصلّح, practice - يتدرب على, country - دوله, hour - ساعه, first - اول, prepare - يحضر, later - لاحقاً, was - كان,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?