1) Tángsēng gāo bù gāo? a) gāo b) Cháng 2) Sūnwùkōng yǒnggǎn bù yǒnggǎn? a) yǒnggǎn b) bù yǒnggǎn 3) Shāsēng gāo bù gāo? a) gāo b) bù gāo 4) Is Sun Wukong tall or not? a) Sūnwùkōng gāo bù gāo? b) Sūnwùkōng xiǎo bù xiǎo?

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?