лидеры в робототехнике - leaders in robotics, научиться создавать роботов - learn how to build robots, выглядеть как люди - look like people, вести себя как люди - behave like people, выполнять множ.тяжел.работы - do lots of hard work, нести багаж - carry luggage, выполнять работу по дому - do household chores, выполнять опасную работу - do dangerous jobs, спасать работников - rescue workers, поднимать и нести тяжелые вещи - lift and carry heavy things, будущее роботов - the future of robots, жить среди нас - live among us,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?