стурбований - worried, добрий - kind, егоїстичний - selfish, нудний - boring, корисний, готовий допомогти - helpful, допитливий - curious, терпеливий - patient, дружелюбний - friendly, незграбний - clumsy, сором'язливий - shy, лінивий - lazy, серйозний - serious, спокійний - calm, сміливий, відважний - brave, грубий - rude, ввічливий - polite, розумний - clever, неслухняний - naughty, трудолюбивий - hard-working, романтичний - romantic,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?