chess, puppet, board game, wood, leather, scared - испуганный, surprised - удивлённый, puzzled - озадаченный, tired - уставший, bored - заскучавший, worried - обеспокоенный, miserable - несчастный,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?