a climber - скалолаз, to climb - взбираться/ карабкаться, a rope - веревка/ канат, steep - отвесный/ крутой , equipment - оборудование/ снаряжение, to catch - поймать, to fall - падать, to attempt - попытаться, follow smb on social media - следовать за кем-то в соцсетях, get injured - пораниться, a rock face - скала,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?