village / деревня, called / называется , downstairs / нижние этажи , upstairs / верхние этажи , floor / пол, near / рядом, countryside / пригород, because / потому что , at the bottom / внизу / на дне, point / указывать на что - то пальцем, pages / страницы, talk  / болтать, above / над, address / адрес, I am afraid / я боюсь , after / после, age / возраст, all / все , along / вдоль, another / другой, app / приложение, around / вокруг, awake / бодрствующий, he is awake / он не спит , asleep / спящий , I am asleep / я сплю .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?