broken arm зламана рука, cold застуда, a headache головний біль , hurts (щось) болить, a pain біль, feel sick відчувати нудоту, a stomach ache біль у животі, toothache зубний біль, hurt боліти, спричиняти біль, temperature температура .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?