смекалка, здравый смысл - savvy , очень важный - crucial , обеспечивать - to provide , заменять - to replace , расписание - curriculum , общение - interaction , намереваться - to intend , ждать с нетерпением - to look forward to, экипаж  - crew  , ожиревший - obese , восхищаться - to admire , королевский - royal (family) , необходимость - necessity, обвинять - to blame , соглашение - consensus, спелый - ripe , мелкий дождь - drizzle , лить/ наливать - to pour , ясновидещий/ гадалка - fortune-teller , окружающая среда - environment , сырой - damp , избавится - to get rid of , развлечения/ достопримечательности - attractions,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?