учить наизусть, на память - learn - learnt - learnt, оставлять, покидать, уезжать - leave - left - left, разрешать, позволять - let - let - let, одалживать - lend - lent - lent, зажигать, поджигать - light - lit - lit, терять, проигрывать - lose - lost - lost, заставлять, делать - make - made - made, иметь значение. значить - mean - meant - meant, встречать - meet - met - met, платить - pay - paid - paid, класть, надевать - put - put - put,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?