1) 我在第四中学上学。 2) 我爸爸是老师,他在学校工作。 3) Again 4) 你在哪儿上学? 5) 你妈妈做什么工作? 6) 你姐姐在哪儿上学? 7) 我在都灵上学。 8) Next one 9) 你上几年级? 10) 我爸爸四十五岁,他在医院工作。 11) 我弟弟在第三中学上学,他十二岁。 12) 我上高中二年级。 13) 我哥哥是医生,他在医院工作。 14) 我住在米兰,我上高中一年级。 15) Gift

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?