reciprocal - obustronny , eligible for - być uprawnionym do czegoś, to fall into arrears - popaść w zadłużenie , force majeure - siła wyższa , dependent upon - zależeć od kogoś, declare a dividend - ogłosić dywidendę , no-win-no-fee - bez wygranej nie ma honorarium , vicarious liability - odpowiedzialność za kogoś , trespass to land - bezprawne wejście na czyjąś posesje , rectify the problem - naprawić błąd ,
0%
123
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U89188027
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?